(028) 39812099 info@ezvizlife.vn
Banner Product

Ezviz C6B

• Độ phân giải: 1.3 Megapixel (1280x960p)
• Cảm biến: 1/3” Progressive Scan CMOS
• Ống kính: 4mm@F2.2, Góc ngang: 72° Góc chéo: 92°
• Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.02Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR
• Góc điều chỉnh: Ngang: 0 ~ 340 °, Dọc: 0 ~ 140 °
• Tính năng hồng ngoại thông minh, tầm xa hồng ngoại nhìn đêm 10m
• Nén video tiêu chuẩn: H.264
• Hai luồng dữ liệu, hình ảnh phản chiếu
• Chống nhiễu kỹ thuật số 3D DNR
• Chống ngược sáng kỹ thuật số Digital WDR, bù ngược sáng BLC
• Cắt lọc hồng ngoại ngày đêm IR cut filter
• Khe cắm thẻ nhớ MicroSD: hỗ trợ thẻ tối đa 128G
• Báo động thông minh: Phát hiện chuyển động thông minh, theo dõi chuyển động
• Âm thanh 2 chiều, tích hợp Mic & Loa
• Ethernẹt hoặc Wi-Fi với nhận biết thông minh EZVIZ, Bảo vệ riêng tư.

Đặc tính sản phẩm

  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng HIKVISION
  • Cam kết 1 đổi 1 nếu sản phẩm có vấn đề về chất lượng hoặc do lỗi của nhà sản xuất.
  • Bảo hành trong suốt 12 tháng.

Thông số kỹ thuật

Ezviz C6B - MINI 360
Model parameters Name CV-240
Model Pan and Tilt Wi-Fi Indoor Cloud Camera
Camera Image Sensor 1/3” Progressive Scan CMOS
Minimum Illumination 0.02Lux @(F2.0,AGC ON), 0 Lux with IR
Shutter 1/30 sec to 1 / 100,000 sec
Lens 4mm @ F2.2 Horizontal View Angle: 72°, Diagonal View Angle: 92°
Lens Mount M12
Panning/Tilting Angles Panning angle: 0~340°, Tilting angle: 0~140°
Day & Night IR cut filter
DNR 3D DNR
IR Range Up to 33 feet (10m)
WDR Digital WDR
Compression Standard Video Compression Standards H.264 Main profile
Audio Built-in microphone and speaker
Video Bit Rate Hi-Def, Standard and Basic, Adaptive bit rate
Audio Compression Rate Adaptive Bit-rate
Image Max. Resolution 1280 x 960
Frame Rate Up to 30fps(1280 x 720), Adaptive
Network Functions Storage Support Micro SD card (≤128GB)
Smart Alarm Smart Motion Detection
One-key Configuration SmartConfig (Wi-Fi networking One-key configuration)
Interface Protocol Ezviz Cloud Proprietary Protocol
General Function Dual Stream, Mirror Image
External Interface Network Interface 1*RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet Port
Wireless Parameters Wireless Standard IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth Support 20 MHz
Security 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Transmission Rate 802.11b: 11Mbps, 802.11g :54Mbps, 802.11n :150Mbps
General Specifications Operating Conditions -4⁰F to 140⁰F (−20 ℃ ~ 60 ℃), humidity less than 95% (non-condensing)
Power Consumption 5VDC ± 10%, 10W Maximum
Dimensions (inch) 4.45 x 3.68 x 3.68"(113mm x 93.5mm x 93.5mm)
Weight 0.64lb (292g)

Hướng dẫn sử dụng

Trụ sở chính

872-872A Tạ Quang Bửu, P. 5,
Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh

Tel: (028) 3981 2099
(K.Doanh: bấm số 1; Kế toán 2; Kỹ thuật 3; Bảo hành 4; Giao hàng 5)
Đăng ký đại lý: (028) 3981 2099  (line nội bộ 208 Chị Yến, line nội bộ 210 Anh Tấn)

MIỀN BẮC

Đại diện thương mại các tỉnh phía Bắc
4B Bạch Đằng, P. Hạ Lý, Q. Hồng Bàng,
Tp. Hải Phòng
Tel: (0225) 664 6113
Mobile: 0904 330 461 (A. Hà)

Đại diện thương mại tại Hà Nội
25 Lương Thế Vinh, Quận Thanh Xuân,
Tp. Hà Nội
Tel: (024) 3994 1665
Mobile: 0903 260 612 (A. Cường)

MIỀN TRUNG

Đại diện thương mại tại Đà Nẵng
* 426 Nguyễn Tri Phương,
Tp. Đà Nẵng
Tel: (0236) 361 3333
Mobile: 091 511 0072 (A. Quân)

* 225 Nguyễn Tri Phương, 
Tp. Đà Nẵng
Tel: (0236) 350 0369
Mobile: 0905 936 369 (A. Năm)

Đại diện thương mại tại Đắk Lắk
208 Lê Hồng Phong, Buôn Ma Thuột,
Tỉnh Đắk Lắk
Tel: (0262) 385 9167
Mobile: 091 446 2425 (A. Thành)

Đại diện thương mại tại Gia Lai
39 Trần Phú, P. Tây Sơn, Tp. Pleiku,
Tỉnh Gia Lai
Tel: (0269) 371 9818
Mobile: 0914 340 202 (A. Lạc)